Toyota Innova 2021: Giá xe Toyota Innova và khuyến mãi mới nhất tháng 9/2021

10:54 - 04/09/2021

Toyota Innova 2.0 E 750 triệu

  • SUV 7 chỗ
  • 2020
  • RFD - Dẫn động cầu sau
  • 4735 x 1830 x 1795 mm
  • 102Hp
  • Số sàn 5 cấp
Giá xe Toyota Innova 2021 trong tháng 9/2021 cùng với những thông tin đánh giá khách quan sẽ được Tinxe.vn cập nhật trong bài viết dưới.

Toyota Innova có mặt tại thị trường Việt nam từ năm 2006, sau đó nhanh chóng gặt hái được khá nhiều thành công và liên tục góp mặt trong bảng xếp hạng những mẫu xe bán chạy nhất tháng và năm. Vậy xe Toyota Innova giá bao nhiêu? Tổng quan thiết kế ngoại - nội thất, trang bị an toàn và động cơ vận hành của xe như thế nào? Mời các bạn cùng tìm hiểu cùng Tinxe.vn.

Toyota Innova 2020 mới nhất phiên bản 2.0V.

Toyota Innova 2021 mới nhất phiên bản 2.0V.

1. Bảng giá niêm yết và lăn bánh các phiên bản Toyota Innova tháng 9/2021

Hiện Toyota Innova tại Việt Nam đang được bán ra với bốn phiên bản Innova E, G, Venturer và V. Theo đó, giá xe Toyota Innova được niêm yết từ 750 - 989 triệu đồng tùy phiên bản. So với tháng trước, giá xe Toyota Innova tháng này không có thay đổi gì.

Dưới đây là bảng giá xe Innova 2021 mới nhất do Tinxe.vn cập nhật:

Phiên bảnGiá niêm yếtGiá lăn bánh
Hà NộiTP.HCMCác tỉnh thành khác
Toyota Innova E750.000.000874.023.400859.023.400840.023.400
Toyota Innova G865.000.0001.004.548.400987.248.400968.248.400
Toyota Innova V989.000.0001.145.288.4001.125.508.4001.106.508.400
Toyota Innova Venturer879.000.0001.020.438.4001.002.858.400983.858.400

Bảng giá niêm yết và giá Toyota Innova lăn bánh của các phiên bản ở một vài tỉnh thành lớn

Xem thêm: Bảng giá xe Toyota cập nhật mới nhất hiện nay trên thị trường.

.

2. Khuyến mãi tháng 9/2021 của xe Toyota Innova

Toyota đã áp dụng chương trình khuyến mãi dành cho khách hàng mua 2 phiên bản 2.0G và 2.0E được tặng gói lọc dầu, thay dầu máy, kiểm tra xe miễn phí 3 năm có giá trị tương đương 20 triệu đồng (không quy đổi ra tiền mặt).

Nhiều đại lý có thể cung cấp thêm các chương trình khuyến mãi để giảm giá xe Toyota Innova 2021 cho khách hàng. Để biết chi tiết thông tin khuyến mãi trong tháng 8/2021 này và giá xe Innova cũ, độc giả liên hệ trực tiếp tới các đại lý của Toyota trên toàn quốc.

3. Mua xe Toyota Innova trả góp

Nếu muốn mua Toyota Innova trả góp bạn có thể tham khảo các chương trình hỗ trợ của ngân hàng với mức lãi suất từ 7,3 đến 9,9% và tỷ lệ cho vay lên tới 85%. Với nhóm ngân hàng trong nước thời gian cho vay có thể lên tới 8 năm.

4. So sánh giá xe cùng phân khúc với Toyota Innova 2021

Nằm trong phân khúc MPV, tại Việt Nam xe ô tô Toyota Innova 2021 đối đầu với những tên tuổi đình đám như Kia Rondo, Mitsubishi Xpander và Suzuki Ertiga. Cụ thể, ở phiên bản E thấp nhất, giá bán xe Innova niêm yết 750 triệu đồng vẫn giá đắt hơn hẳn các đối thủ, khi giá Xpander MT là 555 triệu đồng, Suzuki Ertiga GL chỉ có 499 triệu đồng và Rondo GMT bắt đầu ở giá 585 triệu đồng.

Đa dạng hơn với tất cả 4 phiên bản trong tầm giá 750 - 989 triệu đồng, song giá xe Innova cũng đắt hơn so với các đối thủ từ 200-300 triệu, thậm chí là 400 triệu đồng. Mặc dù không lợi thế về giá bán nhưng Innova vẫn là ''ông vua'' của phân khúc xe MPV với doanh số hàng tháng khiến các đối thủ khác phải e dè.

5. Thông tin xe Toyota Innova

Toyota Innova hiện nay thuộc thế hệ mới mang vẻ ngoài bắt mắt, hiện đại và mạnh mẽ hơn. Điều này thể hiện rõ nhất ở phần đầu xe với lưới tản nhiệt được làm dày dặn và cứng cáp hơn, nổi bật cùng hai nan crôm lớn, cụm đèn trước được thiết kế với đèn pha lớn và vuông vức với bóng halogen, (phiên bản V sử dụng đèn LED kiểu projector)

5.1. Thông số kỹ thuật chung Toyota Innova

Hạng mụcInnova EInnova GInnova VInnova Venture
Kích thước tổng thể (mm)4.735x1.830x1.795
Chiều dài cơ sở (mm)2.750
Trọng lượng (kg)1.7001.755
Bán kính quay đầu (m)5.4
Khoảng sáng gầm (mm)178
Hệ thống treo trước - sauTay đòn kép - Liên kết 4 điểm
Phanh trước - sauĐĩa - Tang trống
Hệ thống láiTrợ lực điện
Kích thước lốp trước - sau205/65R16215/55R17205/65R16
La-zăng (inch)161716

Nhìn chung, Toyota Innova thế hệ mới trông cứng cáp hơn so với những đàn anh của mình. Thiết kế mới tạo ra sự khỏe khoắn, góc cạnh nhưng vẫn có nét tinh tế.

5.2. Ngoại thất xe Toyota Innova

Hạng mụcInnova EInnova GInnova VInnova Venture
Đèn chiếu gầnHalogenLED
Đèn chiều xaHalogen
Đèn LED ban ngàyKhông
Đèn pha tự độngKhông
Đèn sương mùHalogenLED
Cụm đèn sauBóng đèn thường
Gương gập điệnKhông
Gương chỉnh điện
Sấy gươngKhông
Gương tích hợp xi nhan
Gạt mưa phía sau
Gạt mưa tự độngKhông
Đóng mở cốp điệnKhông
Mở cốp rảnh tayKhông
Cửa hítKhông
Ăng tenVây cá
Tay nắm cửaCùng màu thân xe
Ống xảĐơn
Trong bảng giá xe Toyota 2020, mẫu xe Innova có giá khởi điểm từ 750 triệu Đồng

Trong bảng giá xe Toyota 2021, mẫu xe Innova có giá khởi điểm từ 750 triệu đồng.

Đáng chú ý nhất trong các phiên bản phải kể đến Innova Venturer với màu đỏ tươi, cùng với đó là các chi tiết ốp viền bằng nhựa màu đen ở bậc cửa và vòm bánh xe. Gương chiếu hậu được tích hợp đèn xi-nhan.

Ở phần đuôi xe, cụm đèn hậu thiết kế khá vuông vức, ăn nhập với tổng thể xe cũng như cụm đèn pha ở trước. Phiên bản Innova Venturer 2021 còn có thêm hai viền crôm ở cản sốc sau, bao lấy đèn phanh ở cản sốc.

Thiết kế phía sau đuôi xe Innova phiên bản 2.0E.

Thiết kế phía sau đuôi xe Innova phiên bản 2.0E.

5.3. Màu sắc ngoại thất của Toyota Innova 2021

Hiện ở Việt Nam, Toyota Innova 2021 được phân phối với 4 màu sắc cơ bản gồm: Bạc, Trắng, Xám, Nâu đồng đối với các phiên bản Innova 2.0E, 2.0G, 2.0V và 2 màu đặc biệt là Đen, Đỏ chỉ có trên phiên bản Innova Venturer mới ra mắt.

Innova G 2.0AT, Innova Venturer, Innova V 2.0AT có thêm màu trắng ngọc trai, "nhỉnh" hơn 8 triệu so với các phiên bản khác.

Màu sắc ngoại thất của Toyota Innova E-V-G

Tùy chọn màu sắc ngoại thất của Toyota Innova E-V-G có giá xe Innova 2021 từ: 750.000.000 VNĐ - 989.000.000 VNĐ

Màu sắc ngoại thất của Toyota Innova Venturer

Tùy chọn màu sắc ngoại thất của Toyota Innova Venturer có mức giá xe Innova Ventner là:879.000.000 VNĐ

5.4. Nội thất xe Toyota Innova

Hạng mụcInnova EInnova GInnova VInnova Venture
Vô lăng bọc daUrethaneBọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Kiểu dáng vô lăng3 chấu
Tích hợp nút bấm trên vô lăngĐiều khiển âm thanh, điện thoại rảnh tay
Chế độ điều chỉnh vô lăngChỉnh tay 4 hướng
Bảng đồng hồKỹ thuật số
Lẫy chuyển sốKhông
Màn hình hiển thị đa thông tin
Chất liệu ghếNỉ thườngNỉ cao cấpDaNỉ cao cấp
Số chỗ ngồi7
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ 6 hướngChỉnh điện 8 hướngChỉnh cơ 6 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách phía trướcChỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế sauGập 60:40, ngả lưng ghếGhế rời, chỉnh cơ 4 hướng, có tựa tayGập 60:40, ngả lưng ghế
Hàng ghế thứ 3Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên

Về nội thất, Toyota Innova 2021 phiên bản mới nhất có thiết kế khá rộng rãi và hiện đại. Phiên bản G và Venturer có sức chứa lớn nhất, lên đến 8 hành khách. Phiên bản V cao cấp nhất có hàng ghế thứ hai dạng rời (captain chair), ngả độc lập và có thể điều chỉnh trượt. Hàng ghế thứ ba trên xe có thể gập lại để mở rộng không gian chứa hành lý.

5.5. Tính năng an toàn trên xe Innova

Innova EInnova GInnova V Innova Venture
Chống bó cứng phanh
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Phân phối lực phanh điện tử
Khởi hành ngang dốc
Cân bằng điện tử
Hỗ trợ đổ đèoKhông
Cảnh báo lệch làn đườngKhông
Hệ thống điều khiển hành trìnhKhông
Cảnh báo điểm mùKhông
Hệ thống cảnh báo áp suất lốpKhông
Hệ thống an toàn tiền va chạmKhông
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ độngKhông
Cảm biến trước2
Cảm biến sau4
Camera 360 độKhông
Camera lùi
Hệ thống nhắc thắt dây an toàn
Túi khí6

Tính năng an toàn trên xe Toyota Innova chỉ dừng lại ở mức đủ dùng, đáp ứng các nhu cầu an toàn cơ bản nhất.

5.6. Trang thiết bị tiện nghi

Hạng mụcInnova EInnova GInnova VInnova Venture
Chìa khóa thông minhKhông
Khởi động nút bấmKhông
Khởi động từ xaKhông
Hệ thống điều hòaTự động, 2 vùng độc lập
Hệ thống lọc khíKhông
Cửa sổ trờiKhông
Cửa gió hàng ghế sau
Sấy hàng ghế trướcKhông
Sấy hàng ghế sauKhông
Làm mát hàng ghế trướcKhông
Làm mát hàng ghế sauKhông
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Chức năng mát-xaKhông
Màn hình giải tríKhông
Hệ thống âm thanh6 loa
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối Bluetooth
Cổng kết nối USB
Đàm thoại rảnh tay
Màn hình hiển thị kính lái HUDKhông
Kết nối Android Auto/Apple CarPlay
Hệ thống dẫn đường tích hợp bản đồ Việt NamKhông
Cửa sổ điều chỉnh điện lên xuống 1 chạm chống kẹt
Bảng điều khiển hệ thống thông tin giải tríKhông
Rèm che nắng cửa sauKhông
Rèm che nắng kính sauKhông
Cổng sạcKhông
Sạc không dâyKhông
Phanh tay tự độngKhông
Kính cách âm 2 lớpKhông
Tựa tay hàng ghế sauKhông
Nội thất bên trong của xe Toyota Innova 2020.

Nội thất bên trong của xe Toyota Innova 2021

Toyota Innova 2021 bao gồm các tiện nghi khác như hệ thống điều hòa 2 giàn lạnh với cửa gió được bố trí ở khắp các ghế ngồi trên xe, hộc để đồ trước được tích hợp ngăn làm mát, đóng vai trò như một chiếc tủ lạnh mini trên xe.

Bên cạnh đó, các trang thiết bị đáng chú ý trên xe còn phải kể đến hệ thống thông tin giải trí với màn hình cảm ứng kích thước 7 inch, dàn âm thành 6 loa. Hầu như vị trí nào trên xe cũng có hộc để chai nước hoặc để đồ, đem đến sự tiện dụng nhất định trong những chuyến đi dài. Trên phiên bản Innova Venturer 2021 còn được tăng cường tiện nghi hỗ trợ người lái như khởi động nút bấm, 6 cảm biễn hỗ trợ đỗ xe và Camera lùi.

5.7. Động cơ xe Toyota Innova

Hạng mụcInnova EInnova GInnova VInnova Venture
Kiểu dáng động cơVVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
Số xi lanh4
Dung tích xi lanh (cc)1.998
Công nghệ động cơDOHC
Loại nhiên liệuXăng
Công suất cực đại (Hp/rpm)136,7/5.600
Momen xoắn cực đại (Nm/rpm)183/4.000
Tổng công suất136,7
Hộp sốSàn 5 cấpTự động 6 cấp
Hệ truyền độngCầu trước
Đa chế độ láiKhông
Chế độ chạy địa hìnhKhông
Tiêu chuẩn khí thảiEURO 4
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km)14,5712,6912,6712,63
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km)8,637,957,88,08
Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100km)10,829,79,69,75

Toyota Innova sử dụng động cơ xăng VVT-i, 4 xylanh, DOHC, dung tích 2.0L, sản sinh công suất 102 mã lực tại tua máy 5.600 vòng/phút và mômen xoắn cực đại 183 Nm tại tua máy 4.000 vòng/phút. Khối động cơ này được tích hợp cùng hộp số tự động 6 cấp mới, thay cho hộp số 4 cấp trước đây.

Trang bị động cơ của Toyota Innova

Trang bị động cơ của Toyota Innova

5.8. Đánh giá xe Toyota Innova

Ưu điểm:

  • Thiết kế xe Toyota Innova 2021 không quá bóng bẩy nhưng có nhiều thay đổi đáng kể, mang đến vẻ sang trọng, đẳng cấp.
  • Xe được trang bị hệ thống điều hoà nhiệt độ cho cả 3 hàng ghế với khả năng làm mát tốt.
  • Khoang ghế ngồi rộng rãi, hàng ghế thứ 3 cũng thoải mái cho người lớn.
  • Phù hợp là mẫu xe gia đình với hệ thống treo vận hành êm ái.
  • Được trang bị tính năng hỗ trợ lái công suất cao PDW hỗ trợ tốt vượt xe khi cần thiết.
  • Khả năng cách âm tốt.
  • Hộp số tự động 6 cấp với khả năng vận hành mượt mà.
  • Khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn so với phiên bản Toyota Innova trước.
  • Cấu tạo khung gầm được cải thiện đáng kể đem lại cảm giác chắc chắn và ổn định hơn.

Nhược điểm:

  • Giá xe Innova 2021 khá cao so với các đối thủ cùng phân khúc như Suzuki Ertiga, Kia Rondo,…
  • Không có tính năng sấy kính cho gương chiếu hậu, không có tính năng cảm biến gạt mưa tự động, đèn chạy ban ngày (3 phiên bản).
  • Không được trang bị camera lùi, ngoại trừ bản Venturer.
  • Thiết kế bánh xe phía sau hơi nhỏ khiến tổng thể chiếc xe bị mất cân đối.
  • Innova 2021 không có cửa sổ trời.
  • Không được trang bị tính năng điều khiển hành trình, ga tự động.
  • Trang bị động cơ 2.0L trên Innova 2021 chỉ đáp ứng vừa đủ sức mạnh, không thật sự mạnh mẽ trên đường trường.
  • Tay lái xe Innova 2021 tương đối nặng khi đi trong phố.

6. Những câu hỏi về Toyota Innova:

1. Toyota Innova có mấy phiên bản?
Innova có 4 phiên bản:
- Innova E
- Innova G
- Innova V
- Innova Venturer

2. Giá của Toyota Innova là bao nhiêu?
Giá Toyota Innova giao động từ 750.000.000 đến 989.000.000 đồng tùy phiên bản.

3. Kích thước xe Toyota Innova là bao nhiêu?
Toyota Innova có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4735 x 1830 x 1795 mm

4. Xe Toyota Innova có mấy màu?
Hiện xe Innova đang bán có 6 màu: Đen / Trắng / Bạc / Xám / Đỏ/ Đồng ánh kim (tùy phiên bản)

7. Tổng kết

Vậy là Tinxe.vn đã cập nhật tới độc giả bảng giá xe Toyota Innova 2021 mới nhất cùng những thông tin sơ bộ về thiết kế, trang bị tiện ích và động cơ của chiếc xe thuộc phân khúc MPV này. Hi vọng bài viết hữu ích, giúp độc giả có được những thông tin cần thiết trước khi mua xe.

Lưu ý: Toyota Innova 2021 được hiểu là xe Toyota Innova sản xuất năm 2021, không thể hiện model year của sản phẩm.

>>> Tham khảo: Bảng giá xe Toyota Vios 2021 mới!

DMCA.com Protection Status
Đánh giá:
Lan Quyên

Lan Quyên

Phụ trách: Tin tức, Khám phá

"Life is an adventure." Biên tập viên ô tô, xe máy có 11 năm kinh nghiệm trong nghề, tốt nghiệp khoa Tiếng anh Kỹ thuật của trường Đại học Bách Khoa Hà Nội

Giá xe bạn quan tâm

BÀi viết mới nhất

Cận cảnh thiết kế ngoài đời thực của SUV hạng A bán chạy Hyundai Casper 2022

Cận cảnh thiết kế ngoài đời thực của SUV hạng A bán chạy Hyundai Casper 2022

Tin xe8 giờ trước

Chưa chính thức được bày bán nhưng Hyundai Casper 2022 đã xuất hiện tại các đại lý, nhờ đó, chúng ta có thể biết rõ thiết kế ngoài đời thực của mẫu SUV hạng A này.

Chủ vườn lan đột biến chia tay Mercedes-AMG G63 sau khi hoàn thành "cú ăn 3" siêu xe vạn người mê

Chủ vườn lan đột biến chia tay Mercedes-AMG G63 sau khi hoàn thành "cú ăn 3" siêu xe vạn người mê

Tin xe11 giờ trước

Sau khi đã sở hữu McLaren 765LT, Lamborghini Aventdor SVJ và Ferrari SF90 Stradale, đại gia lan đột biến quyết định bán SUV hạng sang Mercedes-AMG G63 đã theo ...

10 mẫu xe tốt nhất và tệ nhất đối với tài xế cao và thấp

10 mẫu xe tốt nhất và tệ nhất đối với tài xế cao và thấp

Khám phá21 giờ trước

Tìm kiếm một chiếc xe phù hợp với chiều cao thân thể của bản thân là một yếu tố không kém phần quan trọng đối với người mua xe mới.