Toyota Hilux: Giá xe Toyota Hilux 2026 và khuyến mãi mới nhất tại Việt Nam
00:42 - 31/01/2026
Toyota Hilux Tiêu chuẩn 2.8 4x2 MT 632 triệu
- Bán tải
- 2026
- RFD - Dẫn động cầu sau
- 5.320 x 1.855 x 1.815 mm
- 204 mã lực
- Số sàn
- Ngắm hình ảnh thực tế của Toyota Hilux 2026 bản 2 cầu số tự động tại đại lý Việt04/02/2026
- Cận cảnh Toyota Hilux 2026 bản 1 cầu số sàn mới ra mắt Việt Nam với giá 632 triệu đồng02/02/2026
- Toyota Hilux thế hệ mới chính thức ra mắt Việt Nam với 3 phiên bản, giá từ 632 triệu đồng29/01/2026
Tại Việt Nam, Toyota Hilux là cái tên nổi bật trong phân khúc xe bán tải. Doanh số không quá ấn tượng như các đối thủ Ford Ranger hay Mitsubishi Triton nhưng Hilux vẫn thường xuyên lọt top 5 xe bán tải bán chạy nhất hàng tháng tại nước ta.
Theo thống kê của VAMA, tính đến hết năm 2020, tổng cộng có 2.642 chiếc xe Hilux được giao đến tay khách hàng. Có vẻ như trong bối cảnh tình hình dịch COVID-19 diễn biến phức tạp đã khiến doanh số của Toyota Hilux bị chững lại đôi phần, đến hết 2021 con số này cũng dừng lại ở mức 4.413 chiếc. Trong năm 2022, Toyota Hilux đã bị tạm ngừng bán tại Việt Nam do không đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Đến tháng 3/2023, dòng xe bán tải này mới quay trở lại thị trường Việt Nam với động cơ đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
Vào tháng 1/2026, Toyota đã chính thức giới thiệu Hilux thế hệ mới với khách hàng Việt Nam. Vậy giá xe Toyota Hilux mới nhất là bao nhiêu? Hilux có những trang bị và chương trình khuyến mãi nào? Xin mời các bạn cùng tìm hiểu những thông tin này qua bài viết sau đây của chúng tôi.

Toyota Hilux thế hệ mới chính thức ra mắt Việt Nam với 3 phiên bản, giá từ 632 triệu đồng.
Giá xe Toyota Hilux 2026 niêm yết và lăn bánh
Ở thế hệ mới, Toyota Hilux vẫn được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Xe có 3 phiên bản, bao gồm Tiêu chuẩn 2.8 4x2 MT, Pro 2.8 4x2 AT và Trailhunter 2.8 4x4 AT. Trong đó, Hilux 1 cầu số sàn có giá 632 triệu đồng. Con số tương ứng của Hilux 1 cầu số tự động là 706 triệu đồng. Riêng bản 2 cầu số tự động cao nhất có giá 903 triệu đồng. Các phiên bản màu trắng ngọc trai sẽ có giá cao hơn 8 triệu đồng.
Chi tiết bảng giá xe Toyota Hilux cập nhật mới như sau:
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá lăn bánh | ||
| Hà Nội | TP. HCM | Các tỉnh thành khác | ||
| Toyota Hilux Tiêu chuẩn 2.8 4x2 MT | 632.000.000 | 699.841.000 | 692.257.000 | 677.049.000 |
| Toyota Hilux Pro 2.8 4x2 AT | 706.000.000 | 779.169.000 | 770.697.000 | 755.933.000 |
| Toyota Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT | 903.000.000 | 990.353.000 | 979.517.000 | 965.935.000 |
Chi tiết giá xe bán tải Toyota Hilux và giá lăn bánh tạm tính (đơn vị: Đồng)
.
Khuyến mãi mới nhất của Toyota Hilux 2026
Để biết được chi tiết các chương trình ưu đãi, khuyến mãi khi mua xe Toyota Hilux tháng, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với các đại lý chính hãng của Toyota trên toàn quốc.
>>> Xem thêm: Quy trình mua xe trả góp, cách tính lãi suất và những điều cần lưu ý
So sánh giá xe Hilux 2026 trong cùng phân khúc
Nằm ở phân khúc xe bán tải tại Việt Nam, Toyota Hilux có các đối thủ cạnh tranh như Ford Ranger hay Mitsubishi Triton. Trong số này, Mitsubishi Triton co giá bán từ 650-905 triệu đồng cho từng phiên bản. Con số tương ứng của Ford Ranger là từ 665 triệu đến 1,306 tỷ đồng. Khởi điểm từ 632 triệu đồng, giá xe Hilux mới khá hấp dẫn trong phân khúc.
>>>Tham khảo: Giá xe Toyota mới nhất 2026
Tổng quan về Toyota Hilux 2026
Bảng thông số kỹ thuật của Toyota Hilux 2026
| Hạng mục | Tiêu chuẩn 2.8 4x2 MT | Pro 2.8 4x2 AT | Trailhunter 2.8 4x4 AT |
| Kích thước tổng thể DxRxC (mm) | 5.320 x 1.855 x 1.815 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.085 | ||
| Khoảng sáng gầm (mm) | 312 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5,4 | ||
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.968 | 1.980 | 2.095 |
| Kích thước khoang chở hàng DxRxC (mm) | 1.512 x 1.524 x 482 | ||
| Vành la-zăng (inch) | Mâm thép 17 inch | Mâm đúc 17 inch | Mâm đúc 18 inch |
| Kích thước lốp | 265/65 R17 | 265/60R18 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 80 | ||
| Hệ thống treo trước/sau | Tay đòn kép/Nhíp lá | ||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | ||
| Phanh sau | Tang trống | Đĩa thông gió | |
Thông số cơ bản của Toyota Hilux
Toyota Hilux thế hệ mới không thay đổi nhiều về mặt kích thước so với phiên bản cũ. Xe vẫn sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt 5.320 x 1.855 x 1.815 mm và chiều dài cơ sở 3.085 mm. Riêng khoảng sáng gầm của xe tăng mạnh lên 312 mm.

Toyota Hiliux 2026 không thay đổi nhiều về kích thước.
Trang bị ngoại thất của Toyota Hilux 2026
| Hạng mục | Tiêu chuẩn 2.8 4x2 MT | Pro 2.8 4x2 AT | Trailhunter 2.8 4x4 AT |
| Đèn chiếu gần | Bi-LED dạng thấu kính | ||
| Đèn chiếu xa | |||
| Đèn LED định vị ban ngày | Không | Có | |
| Đèn pha tự động | Có | ||
| Đèn chờ dẫn đường | Không | ||
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Không | Tự động | |
| Đèn chào mừng | Không | Có | |
| Cụm đèn sau | Bóng thường | LED | |
| Đèn sương mù trước/sau | Không | Có | |
| Đèn phanh trên cao | LED | ||
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ | Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp đèn báo rẽ | |
| Chức năng sấy kính sau | Có | ||
Thiết kế ngoại thất của Hilux thế hệ mới được lấy cảm hứng từ hình ảnh “Cyber Sumo”. Tinh thần mạnh mẽ và cứng cáp của xe được thể hiện qua nhiều chi tiết, trong đó nổi bật là cụm đèn trước với tạo hình sắc nét, đèn LED và đèn ban ngày hiện đại và lưới tản nhiệt 3D đậm chất tương lai.

Cận cảnh khu vực đầu xe của Toyota Hilux 2026.
Bên cạnh đó, Toyota cũng giới thiệu hai thiết kế mâm xe hoàn toàn mới dành cho Hilux 2026, bao gồm mâm 17 inch sơn đen mờ dành cho phiên bản Pro và mâm 18 inch thiết kế mới dành cho phiên bản Trailhunter.
Chưa hết, mẫu xe bán tải này còn được trang bị đèn hậu đảo ngược với đồ họa hình chữ "C" và bậc bước chân mới ở hai bên thùng sau, học theo đối thủ Ford Ranger.

Toyota Hilux 2026 nhìn từ phía sau.
Màu sắc của Toyota Hilux 2026
Toyota Hilux 2026 được phân phối tại Việt Nam với 5 tùy chọn màu sắc, bao gồm trắng ngọc trai, đen, xám, vàng và bạc.

Toyota Hilux 2026 màu trắng ngọc trai

Toyota Hilux 2026 màu đen

Toyota Hilux 2026 màu bạc

Toyota Hilux 2026 màu vàng

Toyota Hilux 2026 màu xám
Trang bị nội thất của Toyota Hilux 2026
| Hạng mục | Tiêu chuẩn 2.8 4x2 MT | Pro 2.8 4x2 AT | Trailhunter 2.8 4x4 AT | |
| Số chỗ ngồi | 5 | |||
| Chất liệu ghế | Nỉ | Da | ||
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng | ||
| Điều chỉnh ghế hành khách phía trước | Chỉnh tay 4 hướng | |||
| Tựa tay hàng ghế sau | Không | Có (2 khay đựng cốc) | ||
| Vô lăng | Bọc Urethane | Bọc da | ||
| Kiểu dáng vô lăng | 3 chấu | |||
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Hệ thống âm thanh, đàm thoại rảnh tay | Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay | Hệ thống âm thanh,màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay, điều khiển hành trình chủ động, cảnh báo chệch làn đường | |
| Trợ lực tay lái | Thủy lực biến thiên theo tốc độ | Trợ lực điện | ||
| Chế độ điều chỉnh vô lăng | Chỉnh tay 4 hướng | |||
| Gương chiếu hậu bên trong | 2 chế độ ngày và đêm | Chống chói tự động | ||
| Bảng đồng hồ kỹ thuật số | Không | Đa sắc TFT 7 inch | Đa sắc TFT 12,3 inch | |
| Màn hình giải trí đa phương tiện | Cảm ứng 9 inch | Cảm ứng 12,3 inch | ||
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | 8 loa | ||
| Kết nối USB và Bluetooth | Có | |||
| Kết nối điện thoại thông minh | Có (có dây) | Có (không dây) | ||
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh tay | Tự động 2 vùng | ||
| Lọc bụi PM2.5 | Có | |||
| Cửa gió sau | Không | Có | ||
| Hộp làm mát | Không | Có | ||
| Sạc không dây | Không | Có | ||
| Phanh đỗ điện tử và giữ phanh tư động | Không | Có | ||
| Chìa khóa thông minh | Không | Có | ||
| Khởi động bằng nút bấm | Không | Có | ||
| Khóa cửa điện | Không | Có | ||
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có | |||
| Cửa sổ điều chỉnh điện | 4 cửa (1 chạm, chống kẹt) | |||
Tương tự như thiết kế ngoại thất, không gian nội thất của Hilux thế hệ mới cũng được phát triển dựa trên triết lý “Mạnh mẽ & Linh hoạt”. Khu vực khoang lái được thiết kế liền mạch từ hai bên cánh cửa kéo dài đến mặt táp-lô, tạo nên một không gian rộng mở.

Khoang lái của Toyota Hilux 2026.
Với tinh thần lấy người lái làm trung tâm, toàn bộ các chức năng điều khiển trong Toyota Hilux 2026 đều được bố trí trong tầm tay, giúp người lái thao tác dễ dàng và thuận tiện hơn trong mọi điều kiện vận hành. Cụ thể, khoang lái được chia thành các khu vực chức năng rõ ràng: đầu tiên là màn hình hiển thị đa thông tin và màn hình giải trí được sắp xếp trên cùng một trục ngang; cụm điều khiển điều hòa và khu vực điều khiển hệ thống dẫn động được tách biệt; cần số được thiết kế theo dạng thẳng hàng, kết hợp cùng phanh tay điện tử,
Trang bị nổi bật bên trong mẫu xe bán tải này gồm bảng đồng hồ kỹ thuật số và màn hình cảm ứng trung tâm cùng có kích thước 12,3 inch ở bản cao cấp, hỗ trợ kết nối không dây với điện thoại thông minh. Trong khi đó, bản tầm trung chỉ dùng bảng đồng hồ 7 inch và màn hình thông tin giải trí 9 inch.
Bên cạnh đó, Hilux còn được trang bị hàng loạt tiện ích hiện đại như hệ thống điều hòa tự động 2 vùng, lọc không khí PM2.5, sạc không dây và phanh tay điện tử.
Động cơ của Toyota Hilux 2026
| Hạng mục | Tiêu chuẩn 2.8 4x2 MT | Pro 2.8 4x2 AT | Trailhunter 2.8 4x4 AT |
| Loại động cơ | Động cơ dầu 1GD-FTV | ||
| Kiểu động cơ | 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp | ||
| Dung tích xi-lanh (cc) | 2.755 | ||
| Hộp số | 6MT | 6AT | |
| Công suất tối đa (mã lực) | 204 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 420 | 500 | |
| Hệ dẫn động | Dẫn động cầu sau RWD | Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử | |
| Chế độ lái | Không | Eco, Normal, Sport | |
| Lựa chọn đa địa hình | Không | Có (Tuyết/Bùn/Cát/Đất/Tự động) | |
| Khóa vi sai sau | Không | Có | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||
Cả 3 phiên bản của Toyota Hilux mới đều dùng động cơ diesel 4 xi-lanh có mã 1GD-FTV với dung tích 2.8L quen thuộc. Động cơ vẫn cho công suất tối đa 204 mã lực và mô-men xoắn cực đại 420 Nm khi đi với hộp số sàn 6 cấp hoặc 500 Nm nếu kết hợp cùng hộp số tự động 6 cấp.

Toyota Hilux 2026 dùng động cơ diesel 2.8L cũ.
Tùy theo phiên bản, xe sẽ dùng hệ dẫn động 1 cầu hoặc 2 cầu, tùy phiên bản. Các bản dẫn động 4 bánh nay có khóa vi sai cầu sau tiêu chuẩn. Bên cạnh đó là hệ thống Multi-Terrain System (MTS), cho phép chọn các chế độ Đất, Cát, Bùn, Đá và Tuyết. Hệ thống dừng và khởi động giúp tiết kiệm nhiên liệu cũng được trang bị cho xe.
Tính năng an toàn của Toyota Hilux 2026
| Hạng mục | Tiêu chuẩn 2.8 4x2 MT | Pro 2.8 4x2 AT | Trailhunter 2.8 4x4 AT |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có | ||
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | |||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | |||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | |||
| Hệ thống cân bằng điện tử | |||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo | |||
| Đèn báo phanh khẩn cấp | |||
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc | Không | Có | |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường | |||
| Hệ thống điều khiển hành trình chủ động | |||
| Hệ thống cảnh báo tiền va chạm | |||
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường | |||
| Đèn chiếu xa tự động | |||
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Không | Góc trước, góc sau, sau | Góc trước, góc sau, trước, sau |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | Không | Có | |
| Hệ thống báo động | Có | ||
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có | ||
| Camera lùi | Có | Camera 360 độ | |
| Túi khí | 3 | 7 | |
Trang bị an toàn của Hilux ở 2 bản 1 cầu khá cơ bản với 3 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh, hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, hệ thống phân phối lực phanh điện tử, hệ thống cân bằng điện tử, hệ thống kiểm soát lực kéo, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc, đèn báo phanh khẩn cấp và camera lùi.
Chỉ có Hilux bản 2 cầu mới có các tính năng an toàn chủ động ADAS như hệ thống điều khiển hành trình chủ động, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo chệch làn đường, hỗ trợ giữ làn đường và đèn chiếu xa tự động. Bên cạnh đó là 7 túi khí, hệ thống cảnh báo điểm mù, hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, hệ thống phanh hỗ trợ đỗ xe, cảm biến áp suất lốp, camera 360 độ cùng cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/sau.

Các tính năng an toàn chủ động nằm trong gói Toyota Safety Sense 3.0 chỉ dành cho Hilux bản cao cấp.
Đánh giá xe Toyota Hilux 2026
Ưu điểm:
- Khoang cabin rộng rãi, tiện nghi.
- Khả năng off-road linh hoạt.
- Động cơ mạnh mẽ.
- Tải trọng tốt, thùng xe thoải mái.
Nhược điểm:
- Trang bị nghèo nàn ở bản thấp.
Những câu hỏi về Toyota Hilux
1. Toyota Hilux có mấy phiên bản?
Toyota Hilux hiện có 3 phiên bản là 2.8 4x2 MT, Pro 2.8 4x2 AT và Trailhunter 2.8 4x4 AT.
2. Giá của Toyota Hilux là bao nhiêu?
Giá Toyota Hilux dao động từ 632.000.000-903.000.000 đồng, tùy phiên bản.
3. Kích thước xe Toyota Hilux là bao nhiêu?
Toyota Hilux có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 5.320 x 1.855 x 1.815 mm.
4. Xe Toyota Hilux có mấy màu?
Hiện xe Hilux đang bán có 5 màu: trắng ngọc trai, đen, xám, vàng, ghi.
Kết luận
Nhìn chung, Toyota Hilux có chất lượng đáng tin cậy. Mẫu xe này sở hữu những ưu điểm mang tính thực dụng đáng có ở một chiếc bán tải và không làm người sử dụng thất vọng. Tuy nhiên, bảng giá xe Toyota Hilux chưa thực thuyết phục, đặc biệt là giá cho bản cao cấp nhất.
Thanh Mai
Giá xe bạn quan tâm
Toyota Raize: Giá xe Toyota Raize 2026 và khuyến mãi mới nhất hiện nay
12:25 - 20/01/2026
Toyota 2026: Bảng giá xe Toyota cập nhật mới nhất hiện nay
10:45 - 20/01/2026










